Tìm hiểu thêm về từ này
Подавать
Cặp thể подавать và подать. Đi với cách đối: подать заявление.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Документы можно подавать с понедельника.
Hồ sơ có thể nộp từ thứ hai.
Он подал жалобу в министерство.
Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại lên bộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.