Tìm hiểu thêm về từ này
Доверенность
Danh từ giống cái từ доверять nghĩa là tin cậy. Thường phải công chứng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я выписал доверенность на брата.
Tôi đã làm giấy ủy quyền cho em trai.
Доверенность нужно заверить у нотариуса.
Giấy ủy quyền phải được công chứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.