Tìm hiểu thêm về từ này
Прописка
Trong tiếng Nga là danh từ giống cái. Tên chính thức là регистрация nhưng ai cũng nói прописка.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Без прописки трудно устроиться на работу.
Không có đăng ký thường trú thì khó xin việc.
Он получил прописку в новой квартире.
Anh ấy đã đăng ký ở căn hộ mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.