Tìm hiểu thêm về từ này
Оформлять
Cặp thể оформлять và оформить. Thể hoàn thành nhấn mạnh kết quả xong xuôi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы оформляем визу через агентство.
Chúng tôi làm thị thực qua một công ty dịch vụ.
Оформить страховку можно за один день.
Bảo hiểm có thể làm xong trong một ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.