Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Справка

Danh từ giống cái. Nó chứng minh một sự việc và hầu như luôn có hạn dùng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мне нужна справка о месте жительства.

Tôi cần giấy xác nhận nơi cư trú.

Справка действительна один месяц.

Giấy xác nhận có giá trị một tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí