Tìm hiểu thêm về từ này
Справка
Danh từ giống cái. Nó chứng minh một sự việc và hầu như luôn có hạn dùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мне нужна справка о месте жительства.
Tôi cần giấy xác nhận nơi cư trú.
Справка действительна один месяц.
Giấy xác nhận có giá trị một tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.