Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Обжалование

Danh từ giống trung từ обжаловать. Cách nói tự nhiên: обжаловать решение, подать жалобу.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Обжалование отказа заняло два месяца.

Việc khiếu nại quyết định từ chối mất hai tháng.

У вас есть право на обжалование решения.

Bạn có quyền khiếu nại quyết định.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí