Tìm hiểu thêm về từ này
Обжалование
Danh từ giống trung từ обжаловать. Cách nói tự nhiên: обжаловать решение, подать жалобу.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Обжалование отказа заняло два месяца.
Việc khiếu nại quyết định từ chối mất hai tháng.
У вас есть право на обжалование решения.
Bạn có quyền khiếu nại quyết định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.