Tìm hiểu thêm về từ này
Продление
Danh từ giống trung từ продлить. Cặp thể: продлевать và продлить.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Продление визы стоит недорого.
Gia hạn thị thực không tốn kém.
Я подал заявление на продление разрешения.
Tôi đã nộp đơn xin gia hạn giấy phép.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.