Tìm hiểu thêm về từ này
Налоговая декларация
Cụm từ giống cái. Декларация một mình rộng hơn nên thêm налоговая.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Налоговая декларация подаётся до конца апреля.
Tờ khai thuế được nộp trước cuối tháng tư.
Он заполнил налоговую декларацию онлайн.
Anh ấy điền tờ khai thuế trực tuyến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.