Tìm hiểu thêm về từ này
Срок
Danh từ giống đực. Vừa là hạn chót vừa là khoảng thời gian: срок подачи, срок действия.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Срок подачи документов истекает завтра.
Thời hạn nộp hồ sơ hết vào ngày mai.
Вы не уложились в срок.
Bạn đã không kịp thời hạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.