Tìm hiểu thêm về từ này
Вид на жительство
Cụm từ cố định giống đực. Thường đi với động từ подать và получить.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я подал документы на вид на жительство.
Tôi đã nộp hồ sơ xin thẻ cư trú.
Вид на жительство действует пять лет.
Thẻ cư trú có giá trị năm năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.