Tìm hiểu thêm về từ này
Уведомление
Danh từ giống trung từ уведомить. Thường bắt đầu tính thời hạn từ đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мне пришло уведомление из налоговой.
Tôi nhận được thông báo từ cơ quan thuế.
Уведомление отправили заказным письмом.
Thông báo được gửi bằng thư bảo đảm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.