Tìm hiểu thêm về từ này
Polityka
Nó bao gồm các hoạt động của chính phủ, các đảng phái và cá nhân nhằm đạt được quyền lực hoặc thực thi các chính sách công. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ các chiến lược và phương hướng hành động cụ thể của nhà nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Interesuję się polityką międzynarodową od wielu lat.
Tôi đã quan tâm đến chính trị quốc tế trong nhiều năm.
Rząd prowadzi aktywną politykę prorodzinną w kraju.
Chính phủ đang thực hiện chính sách hỗ trợ gia đình tích cực trong nước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.