Tìm hiểu thêm về từ này
Wolność
Từ này chỉ khả năng hành động, nói năng hoặc suy nghĩ mà không bị hạn chế hay cưỡng ép. Trong chính trị, nó thường liên quan đến các quyền dân sự và quyền con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wolność słowa jest fundamentem każdej demokracji.
Tự do ngôn luận là nền tảng của mọi nền dân chủ.
Naród polski zawsze wysoko cenił swoją wolność.
Dân tộc Ba Lan luôn coi trọng quyền tự do của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.