Tìm hiểu thêm về từ này
Mniejszość
Từ này chỉ một nhóm người có số lượng ít hơn so với phần còn lại của dân số, thường khác biệt về sắc tộc, tôn giáo hoặc ngôn ngữ. Họ thường cần những cơ chế pháp lý riêng để bảo vệ bản sắc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Państwo musi chronić prawa mniejszości narodowych.
Nhà nước phải bảo vệ quyền của các dân tộc thiểu số.
W tym regionie mieszka liczna mniejszość niemiecka.
Có một cộng đồng thiểu số người Đức đông đảo sống ở vùng này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.