Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Propaganda

Đây là việc phổ biến thông tin, ý tưởng hoặc tin đồn một cách có hệ thống nhằm giúp đỡ hoặc gây hại cho một tổ chức hay quốc gia. Thông tin tuyên truyền thường mang tính một chiều và thiếu khách quan.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wiadomości telewizyjne zostały oskarżone o szerzenie propagandy.

Các tin tức truyền hình đã bị cáo buộc là lan truyền tuyên truyền.

Musimy umieć odróżnić rzetelne informacje od propagandy.

Chúng ta phải biết cách phân biệt thông tin đáng tin cậy với tuyên truyền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí