Tìm hiểu thêm về từ này
Suwerenność
Nó thể hiện quyền tự quyết hoàn toàn của một quốc gia đối với lãnh thổ và các vấn đề nội bộ mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Đây là nền tảng cho sự tồn tại độc lập của một nhà nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Polska odzyskała pełną suwerenność po roku osiemdziesiątym dziewiątym.
Ba Lan đã giành lại chủ quyền hoàn toàn sau năm tám mươi chín.
Suwerenność państwa jest chroniona przez wojsko.
Chủ quyền quốc gia được bảo vệ bởi quân đội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.