Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dyskryminacja

Đây là hành động đối xử bất công hoặc định kiến đối với một người hoặc một nhóm người dựa trên các đặc điểm nhất định. Các đặc điểm này có thể là giới tính, tuổi tác, chủng tộc hoặc tôn giáo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dyskryminacja w miejscu pracy jest surowo zabroniona.

Sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc bị nghiêm cấm nghiêm ngặt.

Walczymy z wszelkimi formami dyskryminacji rasowej.

Chúng tôi đấu tranh chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử về chủng tộc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí