Tìm hiểu thêm về từ này
Dyskryminacja
Đây là hành động đối xử bất công hoặc định kiến đối với một người hoặc một nhóm người dựa trên các đặc điểm nhất định. Các đặc điểm này có thể là giới tính, tuổi tác, chủng tộc hoặc tôn giáo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dyskryminacja w miejscu pracy jest surowo zabroniona.
Sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc bị nghiêm cấm nghiêm ngặt.
Walczymy z wszelkimi formami dyskryminacji rasowej.
Chúng tôi đấu tranh chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử về chủng tộc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.