Tìm hiểu thêm về từ này
Reforma
Đây là quá trình cải thiện một cấu trúc, hệ thống hoặc tổ chức bằng cách thực hiện các thay đổi dần dần. Khác với cách mạng, cải cách thường mang tính hòa bình và theo lộ trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Rząd planuje przeprowadzić reformę służby zdrowia.
Chính phủ có kế hoạch thực hiện cải cách dịch vụ y tế.
Ta reforma jest konieczna dla rozwoju gospodarki.
Cuộc cải cách này là cần thiết cho sự phát triển của nền kinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.