Tìm hiểu thêm về từ này
Głosowanie
Bỏ phiếu là hành động đưa ra lựa chọn chính thức trong một cuộc bầu cử hoặc trưng cầu dân ý. Quá trình này thường được thực hiện bằng cách dùng phiếu bầu giấy hoặc điện tử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Głosowanie odbędzie się w najbliższą niedzielę.
Việc bỏ phiếu sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới.
Wyniki głosowania zostaną ogłoszone jutro rano.
Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố vào sáng mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.