Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Głosowanie

Bỏ phiếu là hành động đưa ra lựa chọn chính thức trong một cuộc bầu cử hoặc trưng cầu dân ý. Quá trình này thường được thực hiện bằng cách dùng phiếu bầu giấy hoặc điện tử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Głosowanie odbędzie się w najbliższą niedzielę.

Việc bỏ phiếu sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới.

Wyniki głosowania zostaną ogłoszone jutro rano.

Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố vào sáng mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí