Tìm hiểu thêm về từ này
Korupcja
Đây là hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi cá nhân. Nó làm xói mòn lòng tin của công chúng vào các cơ quan nhà nước và gây thiệt hại cho ngân sách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Korupcja niszczy zaufanie obywateli do państwa.
Tham nhũng hủy hoại niềm tin của công dân đối với nhà nước.
Nowe prawo ma na celu ograniczenie korupcji.
Luật mới nhằm mục đích hạn chế tham nhũng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.