Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Korupcja

Đây là hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi cá nhân. Nó làm xói mòn lòng tin của công chúng vào các cơ quan nhà nước và gây thiệt hại cho ngân sách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Korupcja niszczy zaufanie obywateli do państwa.

Tham nhũng hủy hoại niềm tin của công dân đối với nhà nước.

Nowe prawo ma na celu ograniczenie korupcji.

Luật mới nhằm mục đích hạn chế tham nhũng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí