Tìm hiểu thêm về từ này
Społeczeństwo
Xã hội là một nhóm các cá nhân cùng chung sống trong một cộng đồng có tổ chức. Nó bao gồm các mối quan hệ, thể chế và văn hóa chung giữa con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nasze społeczeństwo staje się coraz bardziej otwarte.
Xã hội của chúng ta đang ngày càng trở nên cởi mở hơn.
Budujemy silne społeczeństwo obywatelskie w Polsce.
Chúng ta đang xây dựng một xã hội dân sự vững mạnh tại Ba Lan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.