Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Aktywizm

Thuật ngữ này chỉ các nỗ lực nhằm thúc đẩy, ngăn cản hoặc chỉ đạo các thay đổi về xã hội, chính trị, kinh tế hoặc môi trường. Những người thực hiện điều này thường được gọi là các nhà hoạt động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Aktywizm społeczny zmienia nasze lokalne otoczenie.

Hoạt động tích cực trong xã hội làm thay đổi môi trường địa phương của chúng ta.

Jej aktywizm na rzecz klimatu jest znany.

Các hoạt động tích cực vì khí hậu của cô ấy rất nổi tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí