Tìm hiểu thêm về từ này
Rząd
Chính phủ là cơ quan hành chính cao nhất của một quốc gia, điều hành công việc nhà nước. Nó bao gồm các bộ trưởng và người đứng đầu cơ quan hành pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Rząd ogłosił nowy program reform ekonomicznych.
Chính phủ đã công bố chương trình cải cách kinh tế mới.
Członkowie rządu spotkali się z przedstawicielami związków.
Các thành viên chính phủ đã gặp gỡ đại diện các công đoàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.