Tìm hiểu thêm về từ này
Równość
Khái niệm này đề cập đến trạng thái công bằng, nơi mọi người có cùng quyền lợi, vị thế và cơ hội. Nó thường được thảo luận trong bối cảnh giới tính, sắc tộc hoặc giai cấp xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Walczymy o pełną równość kobiet i mężczyzn.
Chúng tôi đấu tranh cho sự bình đẳng hoàn toàn giữa phụ nữ và nam giới.
Wszyscy obywatele mają prawo do równego traktowania.
Mọi công dân đều có quyền được đối xử bình đẳng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.