Tìm hiểu thêm về từ này
Ideologia
Đây là một hệ thống các ý tưởng, niềm tin và lý tưởng hình thành nên cơ sở của một lý thuyết kinh tế hoặc chính trị. Nó định hướng cách một nhóm người nhìn nhận và vận hành thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ta partia opiera się na ideologii konserwatywnej.
Đảng này dựa trên hệ tư tưởng bảo thủ.
Ideologia nie powinna wpływać na obiektywne fakty.
Hệ tư tưởng không nên ảnh hưởng đến các sự thật khách quan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.