Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Władza

Quyền lực là khả năng gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát hành vi của người khác hoặc tiến trình của các sự kiện. Trong bối cảnh nhà nước, nó thường chỉ quyền hạn điều hành và quản lý quốc gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Partia opozycyjna chce przejąć władzę w kraju.

Đảng đối lập muốn nắm quyền lực trong nước.

Władza wykonawcza należy do prezydenta i rządu.

Quyền hành pháp thuộc về tổng thống và chính phủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí