Tìm hiểu thêm về từ này
合鍵
Bản sao thêm của một chiếc chìa khóa. 合鍵を作る nghĩa là đi đánh một chiếc. Chìa khóa thường là 鍵.
Ví dụ trong ngữ cảnh
合鍵を作りました
Tôi đã đánh một chìa khóa dự phòng
合鍵を友達に渡します
Tôi đưa chìa dự phòng cho bạn tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.