Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

合鍵

Bản sao thêm của một chiếc chìa khóa. 合鍵を作る nghĩa là đi đánh một chiếc. Chìa khóa thường là 鍵.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

合鍵を作りました

Tôi đã đánh một chìa khóa dự phòng

合鍵を友達に渡します

Tôi đưa chìa dự phòng cho bạn tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí