Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

物件

Một bất động sản cụ thể được chào thuê hoặc bán. Từ trung tính và hơi chuyên môn của giới môi giới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この物件はとても人気です

Căn này rất được ưa chuộng

駅に近い物件を探しています

Tôi tìm một căn gần nhà ga

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí