Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

マンション

Căn hộ trong tòa bê tông cốt thép, hầu như luôn có thang máy và khóa cổng. Bạn giả nổi tiếng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

新しいマンションを借りました

Tôi đã thuê một căn hộ mới

マンションに引っ越します

Tôi chuyển đến căn hộ nhà bê tông

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí