Tìm hiểu thêm về từ này
更新料
Khoản phí để kéo dài hợp đồng quá thời hạn ban đầu, thường bằng một tháng tiền thuê.
Ví dụ trong ngữ cảnh
二年ごとに更新料が必要です
Cứ hai năm lại cần phí gia hạn
更新料は家賃一ヶ月分です
Phí gia hạn bằng một tháng tiền thuê
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.