Tìm hiểu thêm về từ này
ワンルーム
Nhà chỉ có một phòng với góc bếp không cửa ngăn. Từ tiếng Anh one room, dù tiếng Anh không dùng như vậy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
学生はワンルームに住みます
Sinh viên ở căn hộ một phòng
ワンルームは家賃が安いです
Căn hộ một phòng có tiền thuê rẻ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.