Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

保証人

Người cam kết trả thay nếu người thuê không trả được. Thường là cha mẹ hoặc một 保証会社.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

保証人が必要ですか

Có cần người bảo lãnh không

父が保証人になりました

Cha tôi đã đứng ra bảo lãnh

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí