Tìm hiểu thêm về từ này
保証人
Người cam kết trả thay nếu người thuê không trả được. Thường là cha mẹ hoặc một 保証会社.
Ví dụ trong ngữ cảnh
保証人が必要ですか
Có cần người bảo lãnh không
父が保証人になりました
Cha tôi đã đứng ra bảo lãnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.