Tìm hiểu thêm về từ này
入居
Việc bắt đầu ở trong căn nhà. Ngược lại là 退去, dọn đi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
来月入居する予定です
Tôi định dọn vào tháng sau
入居の日を決めましょう
Chúng ta hãy quyết định ngày dọn vào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.