Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

礼金

Khoản trả một lần khi bắt đầu thuê và không bao giờ được hoàn. Nhiều tin rao ghi 礼金なし.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この物件は礼金なしです

Căn này không có tiền lễ

礼金は大家さんに払います

Tiền lễ trả cho chủ nhà

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí