Tìm hiểu thêm về từ này
礼金
Khoản trả một lần khi bắt đầu thuê và không bao giờ được hoàn. Nhiều tin rao ghi 礼金なし.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この物件は礼金なしです
Căn này không có tiền lễ
礼金は大家さんに払います
Tiền lễ trả cho chủ nhà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.