Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

不動産屋

Cửa hàng tìm nhà cho thuê và lo giấy tờ. Hậu tố 屋 chỉ một cửa hiệu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

不動産屋で部屋を探しました

Tôi tìm phòng ở văn phòng nhà đất

駅前の不動産屋に行きます

Tôi đến văn phòng trước nhà ga

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí