Tìm hiểu thêm về từ này
賃貸契約
Thỏa thuận bằng văn bản giữa người thuê và chủ nhà. 契約する nghĩa là ký nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
明日賃貸契約をします
Ngày mai tôi ký hợp đồng thuê nhà
賃貸契約は二年間です
Hợp đồng thuê nhà kéo dài hai năm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.