Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

アパート

Căn hộ trong tòa hai hoặc ba tầng, thường bằng gỗ. Được xem là kém sang hơn マンション.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

古いアパートに住んでいます

Tôi sống trong một căn hộ cũ

アパートは駅に近いです

Căn hộ nằm gần nhà ga

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí