Tìm hiểu thêm về từ này
アパート
Căn hộ trong tòa hai hoặc ba tầng, thường bằng gỗ. Được xem là kém sang hơn マンション.
Ví dụ trong ngữ cảnh
古いアパートに住んでいます
Tôi sống trong một căn hộ cũ
アパートは駅に近いです
Căn hộ nằm gần nhà ga
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.