Tìm hiểu thêm về từ này
退去
Rời hẳn căn nhà đang thuê. Thường phải báo cho chủ nhà trước một tháng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
三月に退去します
Tháng Ba tôi dọn đi trả nhà
退去の一ヶ月前に知らせます
Phải báo trước một tháng khi trả nhà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.