Tìm hiểu thêm về từ này
敷金
Khoản cọc có thể hoàn lại khi bắt đầu thuê. Đừng nhầm với 礼金, vốn không bao giờ được trả lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
敷金は家賃の二ヶ月分です
Tiền đặt cọc bằng hai tháng tiền thuê
退去のとき敷金が戻ります
Khi dọn đi sẽ được nhận lại tiền cọc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.