Tìm hiểu thêm về từ này
家賃
Khoản tiền hằng tháng để ở trong căn nhà không phải của mình. 家賃 ghép chữ nhà và phí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
家賃は毎月五日に払います
Tôi trả tiền thuê nhà vào ngày mùng năm
この部屋の家賃は安いです
Tiền thuê phòng này rẻ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.