Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

家賃

Khoản tiền hằng tháng để ở trong căn nhà không phải của mình. 家賃 ghép chữ nhà và phí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

家賃は毎月五日に払います

Tôi trả tiền thuê nhà vào ngày mùng năm

この部屋の家賃は安いです

Tiền thuê phòng này rẻ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí