Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

管理費

Khoản thu hằng tháng cho việc dọn khu vực chung, chiếu sáng và rác. Còn gọi là 共益費.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

家賃と管理費を払います

Tôi trả tiền thuê và phí quản lý

管理費は毎月五千円です

Phí quản lý là năm nghìn yên mỗi tháng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí