Tìm hiểu thêm về từ này
管理費
Khoản thu hằng tháng cho việc dọn khu vực chung, chiếu sáng và rác. Còn gọi là 共益費.
Ví dụ trong ngữ cảnh
家賃と管理費を払います
Tôi trả tiền thuê và phí quản lý
管理費は毎月五千円です
Phí quản lý là năm nghìn yên mỗi tháng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.