Tìm hiểu thêm về từ này
平ら
平ら là tính từ đuôi な nên trước danh từ thành 平らな場所. Nó tả bề mặt bằng phẳng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この道は平らです。
Con đường này bằng phẳng.
平らな場所に座ります。
Tôi ngồi ở một chỗ bằng phẳng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.