Tìm hiểu thêm về từ này
長方形
長方形 là từ chính thức trong giờ toán. Khi nói chuyện người ta thường chỉ nói 四角.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この箱は長方形です。
Cái hộp này là hình chữ nhật.
長方形の紙を切ります。
Tôi cắt một tờ giấy hình chữ nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.