Tìm hiểu thêm về từ này
三角
三角 nghĩa là ba góc. Thêm の thì thành định ngữ: 三角の屋根, mái nhà hình tam giác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
おにぎりは三角です。
Cơm nắm có hình tam giác.
三角の屋根が見えます。
Tôi thấy một mái nhà hình tam giác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.