Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

三角

三角 nghĩa là ba góc. Thêm の thì thành định ngữ: 三角の屋根, mái nhà hình tam giác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

おにぎりは三角です。

Cơm nắm có hình tam giác.

三角の屋根が見えます。

Tôi thấy một mái nhà hình tam giác.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí