Tìm hiểu thêm về từ này
薄い
薄い trái nghĩa với 厚い ở vật dẹt và còn nghĩa là loãng. Với người gầy thì dùng 細い.
Ví dụ trong ngữ cảnh
薄い紙に書きます。
Tôi viết trên giấy mỏng.
このスープは味が薄いです。
Món canh này nhạt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.