Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

広い

広い bao gồm nghĩa rộng và thoáng. Đây là từ tự nhiên cho phòng, công viên và đường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この公園は広いです。

Công viên này rất rộng.

広い部屋に住みたいです。

Tôi muốn sống trong một căn phòng rộng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí