Tìm hiểu thêm về từ này
丸
丸 là hình tròn với tư cách hình vẽ hoặc dấu hiệu. Tính từ đuôi い là 丸い nghĩa là tròn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
紙に丸を描きます。
Tôi vẽ một hình tròn trên giấy.
正しい答えに丸をつけます。
Tôi khoanh tròn câu trả lời đúng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.