Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

丸 là hình tròn với tư cách hình vẽ hoặc dấu hiệu. Tính từ đuôi い là 丸い nghĩa là tròn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

紙に丸を描きます。

Tôi vẽ một hình tròn trên giấy.

正しい答えに丸をつけます。

Tôi khoanh tròn câu trả lời đúng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí