Tìm hiểu thêm về từ này
小さい
小さい là tính từ đuôi い. Dạng 小さな hay gặp trong văn viết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
小さい猫がいます。
Có một con mèo nhỏ.
この部屋は小さいです。
Căn phòng này nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.