Tìm hiểu thêm về từ này
長い
長い là tính từ đuôi い chỉ độ dài trong không gian và thời gian. Dạng danh từ là 長さ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この川はとても長いです。
Con sông này rất dài.
長い髪が好きです。
Tôi thích tóc dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.