Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

短い

短い là từ trái nghĩa của 長い. Với người thấp thì nói 背が低い.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

夏の夜は短いです。

Đêm mùa hè rất ngắn.

短いスカートを買いました。

Tôi đã mua một chiếc váy ngắn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí