Tìm hiểu thêm về từ này
短い
短い là từ trái nghĩa của 長い. Với người thấp thì nói 背が低い.
Ví dụ trong ngữ cảnh
夏の夜は短いです。
Đêm mùa hè rất ngắn.
短いスカートを買いました。
Tôi đã mua một chiếc váy ngắn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.